Danh mục thiết bị sản xuất cáp quang và các tài liệu hỗ trợ
|
Tên cơ sở sản xuất: FCJ OPTO TECH Địa chỉ cơ sở sản xuất: Số 608, Đường Golf, Phố Đông Châu, Quận Phụ Dương, Hàng Châu, Chiết Giang, Trung Quốc |
||||||||
|
KHÔNG |
Thiết bị sản xuất chính / dây chuyền sản xuất |
Người mẫu |
Đơn vị |
Số lượng |
Công suất sản xuất trung bình hằng ngày |
Tên sản phẩm |
Thông số kỹ thuật và mô hình |
Nhận xét |
|
1 |
Pha màu |
GFP-UV-G1 |
Cái |
1 |
40 |
Cáp quang |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|
|
2 |
Tập-05 |
Cái |
1 |
40 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
3 |
ZS-04 |
Cái |
1 |
40 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
4 |
ZS-05 |
Cái |
1 |
60 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
5 |
ZS-06 |
Cái |
1 |
88 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
6 |
ZS-06 |
Cái |
1 |
88 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
7 |
ZS-06 |
Cái |
1 |
88 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
8 |
ZS-06 |
Cái |
1 |
88 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
9 |
ZS-06 |
Cái |
1 |
88 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
10 |
ZS-07 |
Cái |
1 |
240 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
11 |
ZS-07 |
Cái |
1 |
240 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
12 |
ZS-07 |
Cái |
1 |
240 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
13 |
ZS-07 |
Cái |
1 |
240 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
1 |
Sự đối lập |
PCI-FRP |
Cái |
1 |
250 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
||
|
1 |
Tay áo rộng |
Tập-144/12 |
Cái |
1 |
36 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
||
|
2 |
RF-LA-U |
Cái |
1 |
36 |
Cáp quang |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
||
|
3 |
SG-03 |
Cái |
1 |
36 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
4 |
CH-GSB-12/236 |
Cái |
1 |
60 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
5 |
CH-GSB-12/236 |
Cái |
1 |
84 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
6 |
SG-03B |
Cái |
1 |
84 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
7 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
84 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
8 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
84 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
9 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
10 |
SG-03 (24 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
11 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
12 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
13 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
14 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
15 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
16 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
17 |
SG-03 (12 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
18 |
SG-03 (24 Tuyến đường) |
Cái |
1 |
120 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
1 |
Cáp |
HT-GSJ-12/800 |
Cái |
1 |
48 |
Cáp quang |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|
|
2 |
TS-II |
Cái |
1 |
48 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
3 |
HT-GSJ-8/800 |
Cái |
1 |
48 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
4 |
CH-GSL-12/800 |
Cái |
1 |
48 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
5 |
GL07B-16 |
Cái |
1 |
48 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
6 |
GL07B-12/800 |
Cái |
1 |
77 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
7 |
GL07B-12/800 |
Cái |
1 |
77 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
8 |
GL07B-6/800 |
Cái |
1 |
77 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
9 |
GL07B-6/800 |
Cái |
1 |
77 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
10 |
GL07B-12/1250 |
Cái |
1 |
77 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
11 |
TU1600 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
12 |
TU1600 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
13 |
TU1600 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
14 |
TU1800 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
15 |
TU1800 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
16 |
TU1800 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
17 |
TU1800 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
18 |
TU1800 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
19 |
TU1800 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
20 |
TU1800 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
1 |
Vỏ bọc |
SJ-90×25C |
Cái |
1 |
58 |
Cáp quang |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|
|
2 |
JHSΦ90 |
Cái |
1 |
58 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
3 |
SJ-90×25C |
Cái |
1 |
58 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
4 |
CH-GSY-SJ-90×30 |
Cái |
1 |
58 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
5 |
CH-GSY-SJ-90×30 |
Cái |
1 |
58 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
6 |
SJ120 |
Cái |
1 |
67 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
7 |
SJ90 |
Cái |
1 |
67 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
8 |
SJ90 |
Cái |
1 |
67 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
9 |
SJ90 |
Cái |
1 |
67 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
10 |
SJ120*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
11 |
SJ120*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
12 |
SJ120*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
13 |
SJ90*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
14 |
SJ90*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
15 |
SJ90*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
16 |
SJ90*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
17 |
SJ90*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
18 |
SJ90*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||
|
19 |
SJ90*25 |
Cái |
1 |
86 |
Đầy đủ các sản phẩm cáp quang |
|||

